tưởng là

tưởng là

Tôi tưởng là trời sẽ nắng nên không mang theo ô.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm từ):
    • Nghĩ rằng, cho rằng (một cách chủ quan, thường không chắc chắn hoặc sai lầm): "tưởng " diễn tả một suy nghĩ, nhận định của người nói dựa trên cảm nhận hoặc phỏng đoán, nhưng thường không đúng với thực tế hoặc chỉ mang tính tạm thời.
dụ sử dụng
  • (Tôi nghĩ rằng anh ấy đã về, nhưng thực ra chưa.)
  • ( ấy cho rằng bài thi dễ, nhưng thực tế không phải vậy.)
  • (Chúng tôi nghĩ trời sẽ mưa, vì thế đã mang ô, nhưng cuối cùng trời nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tưởng ... hóa ra...": Cấu trúc đối lập, nhấn mạnh sự khác biệt giữa suy nghĩ ban đầu thực tế.
    • Tưởng khó khăn, hóa ra lại đơn giản. (Nghĩ rằng khó, nhưng thực tế lại dễ dàng.)
  • "tưởng ... thế mà...": Diễn tả sự ngạc nhiên trước kết quả trái ngược.
    • Tưởng ấy giận, thế mà lại vui vẻ chào hỏi. (Nghĩ rằng ấy giận, nhưng thực tế lại vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tưởng (động từ): có nghĩa tương tự "nghĩ", "cho rằng", nhưng thường dùng độc lập.
    • Tôi tưởng anh ta đến rồi. (Tôi nghĩ anh ta đã đến.)
  • Ngỡ (động từ): gần nghĩa với "tưởng ", nhưng mang sắc thái ngạc nhiên hơn.
    • Ngỡ em đã quên, ai ngờ còn nhớ. (Nghĩ rằng em đã quên, không ngờ còn nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩ rằng: cho rằng, suy nghĩ.
    • Tôi nghĩ rằng trời sẽ nắng. (Tôi cho rằng trời sẽ nắng.)
  • Cho rằng: đưa ra nhận định chủ quan.
    • Anh ấy cho rằng mình đúng. (Anh ấy nghĩ mình đúng.)
  • Đoán : phỏng đoán, ước lượng.
    • Đoán ấy sẽ đến muộn. (Phỏng đoán ấy sẽ đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tưởng bở: nghĩ rằng điều đó dễ dàng, đơn giản, nhưng thực tế không phải.
    • Đừng tưởng bở rằng việc này dễ như ăn kẹo. (Đừng nghĩ rằng việc này dễ dàng như tưởng tượng.)

Từ chứa "tưởng là"